Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bói bài tarot" (1)

bói bài tarot
Tiếng Anh Danh từtarot reading
Từ vựng của tôi
Tôi muốn thử bói bài tarot.
I want to try tarot card reading.

swap_horiz Từ liên quan "bói bài tarot" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bói bài tarot" (1)

Tôi muốn thử bói bài tarot.
I want to try tarot card reading.